国
Hán Việt: quốc
国 (Guó) nghĩa là: nước; quốc gia
Ý nghĩa của 国
国 (Guó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước; quốc gia. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Ghép nhiều từ: 中国, 外国, 国家, 美国.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quốc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 国
请问你是哪国人?
Qǐngwèn nǐ shì nǎ guó rén?
Xin hỏi bạn là người nước nào?
中国是一个大国。
Zhōngguó shì yīgè dà guó.
Trung Quốc là một nước lớn.