咱们
Hán Việt: ta môn
咱们 (zán men) nghĩa là: chúng ta; chúng mình
Ý nghĩa của 咱们
咱们 (zán men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là chúng ta; chúng mình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: we or us (including both the speaker and the person(s) spoken to); I or me; you.
💡 Mẹo dùng: Luôn gồm cả người nghe; 我们 có thể không gồm người nghe. Khẩu ngữ miền Bắc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ta môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chúng ta" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 咱们
咱们一起去吃饭吧。
Zánmen yìqǐ qù chīfàn ba.
Chúng mình cùng đi ăn cơm nhé.
咱们是老朋友了。
Zánmen shì lǎo péngyou le.
Chúng ta là bạn cũ rồi mà.