家人
jiā rén
Hán Việt: gia nhân

家人 (jiā rén) nghĩa là: người nhà; người thân trong gia đình

Ý nghĩa của 家人

家人 (jiā rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người nhà; người thân trong gia đình. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Chỉ thành viên gia đình; cả gia đình như một đơn vị thì nói 家庭.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "gia nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 家人

我很爱我的家人。
Wǒ hěn ài wǒ de jiārén.
Tôi rất yêu người thân của mình.
周末我和家人一起吃饭。
Zhōumò wǒ hé jiārén yīqǐ chīfàn.
Cuối tuần tôi ăn cơm cùng gia đình.

Từ liên quan