一些
Hán Việt: nhất ta
一些 (yī xiē) nghĩa là: một số; một ít; vài
Ý nghĩa của 一些
一些 (yī xiē) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là một số; một ít; vài. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Chỉ số lượng không xác định, dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất ta" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一些
我买了一些水果。
Wǒ mǎile yīxiē shuǐguǒ.
Tôi đã mua một ít hoa quả.
他会说一些汉语。
Tā huì shuō yīxiē Hànyǔ.
Anh ấy biết nói một chút tiếng Trung.