名
Hán Việt: danh
名 (míng) nghĩa là: tên; danh tiếng; (lượng từ) vị, người
Ý nghĩa của 名
名 (míng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tên; danh tiếng; (lượng từ) vị, người. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Làm lượng từ, 名 trang trọng hơn 个, thường dùng cho người có nghề nghiệp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "danh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 名
我们班有二十名学生。
Wǒmen bān yǒu èrshí míng xuéshēng.
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
这位老师在学校很有名。
Zhè wèi lǎoshī zài xuéxiào hěn yǒumíng.
Thầy giáo này rất nổi tiếng trong trường.