tóu
Hán Việt: đầu

头 (tóu) nghĩa là: đầu; tóc; phần đầu; đứng đầu

Ý nghĩa của

(tóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầu; tóc; phần đầu; đứng đầu. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Còn làm lượng từ cho gia súc: 一头牛 (một con bò).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我今天头有点儿疼。
Wǒ jīntiān tóu yǒudiǎnr téng.
Hôm nay đầu tôi hơi đau.
他回头看了我一眼。
Tā huítóu kànle wǒ yī yǎn.
Anh ấy quay đầu nhìn tôi một cái.

Từ liên quan