小时候
xiǎo shí hou
Hán Việt: tiểu thời hậu

小时候 (xiǎo shí hou) nghĩa là: hồi nhỏ; lúc còn bé; thời thơ ấu

Ý nghĩa của 小时候

小时候 (xiǎo shí hou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hồi nhỏ; lúc còn bé; thời thơ ấu. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng ngay sau chủ ngữ: 我小时候……, 他小时候…….

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiểu thời hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hồi nhỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 小时候

我小时候住在农村。
Wǒ xiǎoshíhòu zhù zài nóngcūn.
Hồi nhỏ tôi sống ở nông thôn.
他小时候很喜欢画画儿。
Tā xiǎoshíhòu hěn xǐhuān huàhuàr.
Hồi bé anh ấy rất thích vẽ.

Từ liên quan