打开
Hán Việt: đả khai
打开 (dǎ kāi) nghĩa là: mở ra; mở (hộp, cửa); bật (đèn, máy)
Ý nghĩa của 打开
打开 (dǎ kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mở ra; mở (hộp, cửa); bật (đèn, máy). Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 关上 hoặc 关掉 (đóng lại, tắt đi).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mở ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打开
请你打开一下窗户。
Qǐng nǐ dǎkāi yīxià chuānghù.
Bạn mở cửa sổ một chút nhé.
他打开电脑开始工作。
Tā dǎkāi diànnǎo kāishǐ gōngzuò.
Anh ấy bật máy tính lên và bắt đầu làm việc.