肌肉
Hán Việt: cơ nhục
肌肉 (jī ròu) nghĩa là: cơ bắp; cơ
Ý nghĩa của 肌肉
肌肉 (jī ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ bắp; cơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: muscle; flesh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ nhục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ bắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 肌肉
他的肌肉很结实。
Tā de jīròu hěn jiēshi.
Cơ bắp anh ấy rất rắn chắc.
运动以后肌肉有点儿疼。
Yùndòng yǐhòu jīròu yǒudiǎnr téng.
Sau khi tập, cơ hơi đau.