shí
Hán Việt: thời

时 (shí) nghĩa là: khi; lúc; thời gian; giờ

Ý nghĩa của

(shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khi; lúc; thời gian; giờ. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Ghép: 时候, 时间, 小时. Đứng sau động từ nghĩa là khi, lúc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我小时候住在这里。
Wǒ xiǎo shíhou zhù zài zhèlǐ.
Hồi nhỏ tôi sống ở đây.
上课时不要说话。
Shàngkè shí bùyào shuōhuà.
Khi lên lớp thì đừng nói chuyện.

Từ liên quan