Hán Việt: đả

打 (dǎ) nghĩa là: đánh; đập; chơi (một số môn thể thao); gọi (điện thoại)

Ý nghĩa của

(dǎ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh; đập; chơi (một số môn thể thao); gọi (điện thoại). Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Đọc là dǎ trong hầu hết các nghĩa; đọc dá khi làm lượng từ chỉ một tá.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我给妈妈打了个电话。
Wǒ gěi māma dǎle gè diànhuà.
Tôi gọi cho mẹ một cuộc điện thoại.
他们下午在打篮球。
Tāmen xiàwǔ zài dǎ lánqiú.
Buổi chiều họ đang chơi bóng rổ.

Từ liên quan