shǒu
Hán Việt: thủ

手 (shǒu) nghĩa là: tay; bàn tay; người làm nghề nào đó

Ý nghĩa của

(shǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tay; bàn tay; người làm nghề nào đó. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Ghép nhiều từ quen thuộc: 手机 (điện thoại), 洗手间 (nhà vệ sinh).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

吃饭以前要先洗手。
Chīfàn yǐqián yào xiān xǐ shǒu.
Trước khi ăn cơm phải rửa tay trước.
他手里拿着一本书。
Tā shǒu lǐ názhe yī běn shū.
Trong tay anh ấy cầm một quyển sách.

Từ liên quan