从小
Hán Việt: tùng tiểu
从小 (cóng xiǎo) nghĩa là: từ nhỏ; từ bé; ngay từ thuở bé
Ý nghĩa của 从小
从小 (cóng xiǎo) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ nhỏ; từ bé; ngay từ thuở bé. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Hay đi kèm 就: 从小就……, nhấn mạnh có từ rất sớm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tùng tiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ nhỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 从小
他从小就很爱唱歌。
Tā cóngxiǎo jiù hěn ài chànggē.
Từ nhỏ anh ấy đã rất thích hát.
我从小在北京长大。
Wǒ cóngxiǎo zài Běijīng zhǎngdà.
Tôi lớn lên ở Bắc Kinh từ nhỏ.