病人
bìng rén
Hán Việt: bệnh nhân

病人 (bìng rén) nghĩa là: bệnh nhân; người bệnh

Ý nghĩa của 病人

病人 (bìng rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bệnh nhân; người bệnh. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 看病人 vừa nghĩa khám bệnh, vừa nghĩa thăm người bệnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bệnh nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bệnh nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 病人

医生正在看病人。
Yīshēng zhèngzài kàn bìngrén.
Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.
这个病人需要休息。
Zhège bìngrén xūyào xiūxi.
Bệnh nhân này cần nghỉ ngơi.

Từ liên quan