前年
Hán Việt: tiền niên
前年 (qián nián) nghĩa là: năm kia
Ý nghĩa của 前年
前年 (qián nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là năm kia. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 去年 năm ngoái, 前年 năm kia (cách hiện tại hai năm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiền niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "năm kia" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 前年
前年我去过北京。
Qiánnián wǒ qù guo Běijīng.
Năm kia tôi từng đến Bắc Kinh.
他们是前年结婚的。
Tāmen shì qiánnián jiéhūn de.
Họ kết hôn hồi năm kia.