Jiā
Hán Việt: gia

加 (Jiā) nghĩa là: thêm; cộng; tăng thêm

Ý nghĩa của

(Jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thêm; cộng; tăng thêm. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 加班 = tăng ca; 加油 = cố lên, đổ xăng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请加一点糖。
Qǐng jiā yìdiǎn táng.
Xin cho thêm một chút đường.
二加三等于五。
Èr jiā sān děngyú wǔ.
Hai cộng ba bằng năm.

Từ liên quan