聊天儿
liáo tiān r
Hán Việt: liêu thiên nhi

聊天儿 (liáo tiān r) nghĩa là: tán gẫu; trò chuyện; nói chuyện phiếm

Ý nghĩa của 聊天儿

聊天儿 (liáo tiān r) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tán gẫu; trò chuyện; nói chuyện phiếm. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp, tách được: 聊了一会儿天. Miền Nam thường nói 聊天 không có 儿.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "liêu thiên nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tán gẫu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 聊天儿

我们坐下来聊聊天儿吧。
Wǒmen zuò xiàlái liáoliao tiānr ba.
Chúng ta ngồi xuống trò chuyện một chút nhé.
她喜欢和朋友聊天儿。
Tā xǐhuan hé péngyou liáotiānr.
Cô ấy thích tán gẫu với bạn bè.

Từ liên quan