fēng
Hán Việt: phong

风 (fēng) nghĩa là: gió

Ý nghĩa của

(fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gió. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 刮风 = nổi gió; gió mạnh nói là 风很大.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gió" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

今天风很大。
Jīntiān fēng hěn dà.
Hôm nay gió rất to.
外面刮着冷风。
Wàimiàn guāzhe lěng fēng.
Bên ngoài đang thổi gió lạnh.

Từ liên quan