bīng
Hán Việt: băng

冰 (bīng) nghĩa là: băng; đá lạnh

Ý nghĩa của

(bīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là băng; đá lạnh. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 冰水 = nước đá; 冰箱 = tủ lạnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "băng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "băng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

水结成了冰。
Shuǐ jié chéngle bīng.
Nước đã đóng thành băng.
请给我一杯冰水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi bīng shuǐ.
Cho tôi một cốc nước đá.

Từ liên quan