磨
Âm Hán Việt: ma, mài
Chữ 磨 nghĩa là gì?
Chữ 磨 đọc là mó, âm Hán Việt là "ma, mài". Chữ này thuộc bộ 石 (thêm 11 nét), tổng cộng 16 nét. Nghĩa tham khảo: grind; polish; rub; wear out; a millstone.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 磨 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 石 gợi nghĩa, phần 麻 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.