维
Âm Hán Việt: duy
Chữ 维 nghĩa là gì?
Chữ 维 đọc là wéi, âm Hán Việt là "duy". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: maintain, preserve, safeguard.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 6 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 维 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 纟 gợi nghĩa, phần 隹 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.