维护
Hán Việt: duy hộ
维护 (wéi hù) nghĩa là: bảo vệ; giữ gìn; duy trì
Ý nghĩa của 维护
维护 (wéi hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo vệ; giữ gìn; duy trì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to defend; to safeguard; to protect.
💡 Mẹo dùng: 维护 đi với quyền lợi, trật tự, hòa bình; 保护 cụ thể và rộng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duy hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo vệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 维护
我们要维护自己的权利。
Wǒmen yào wéihù zìjǐ de quánlì.
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
警察负责维护社会秩序。
Jǐngchá fùzé wéihù shèhuì zhìxù.
Cảnh sát chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự xã hội.