轮
Âm Hán Việt: luân
Chữ 轮 nghĩa là gì?
Chữ 轮 đọc là lún, âm Hán Việt là "luân". Chữ này thuộc bộ 車 (thêm 4 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: wheel; revolve, turn; recur.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 轮 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 车 gợi nghĩa, phần 仑 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.