Bổ ngữ mức độ với 得

HSK 2 bổ ngữ
Chủ ngữ + động từ + 得 + 很 + tính từ | có tân ngữ: Chủ ngữ + (động từ) + tân ngữ + động từ + 得 + tính từ
Tóm tắt: 得 nối động từ với phần nhận xét về mức độ; nếu động từ có tân ngữ thì phải lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước.

Giải thích

得 dùng để đánh giá một hành động diễn ra thế nào: 他跑得很快 nghĩa là "anh ấy chạy rất nhanh". Tiếng Việt đặt phần nhận xét ngay sau động từ mà không cần từ nối, còn tiếng Trung bắt buộc phải có 得.

Điểm khó nhất là khi động từ mang tân ngữ. Tiếng Việt nói "Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi", trật tự tự nhiên và liền mạch. Tiếng Trung không cho phép chen 得 sau tân ngữ, mà phải xử lý theo một trong hai cách: lặp lại động từ, thành 他说汉语说得很好, hoặc đưa tân ngữ lên trước, thành 他汉语说得很好. Đây là cấu trúc mà người Việt sai gần như trăm phần trăm ở lần đầu.

Phần tính từ sau 得 lại tuân theo quy tắc quen thuộc của HSK 1: phải có 很. Nói 他跑得快 nghe cụt và mang ý so sánh, câu bình thường là 他跑得很快.

Phủ định đặt 不 sau 得: 他跑得不快. Câu hỏi là 跑得快不快.

Câu ví dụ

他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
他汉语说得很好。
Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
→ Tân ngữ 汉语 đưa lên trước động từ.
我昨天睡得不好。
Wǒ zuótiān shuì de bù hǎo.
Hôm qua tôi ngủ không ngon.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他说汉语得很好。
Đúng他汉语说得很好。

Người Việt bê nguyên trật tự "nói tiếng Trung rất giỏi". 得 phải dính liền sau động từ, nên tân ngữ buộc phải chuyển lên trước hoặc động từ phải được lặp lại.

Sai他跑得快。
Đúng他跑得很快。

Bỏ mất 很 vì tiếng Việt "chạy nhanh" không có chữ "rất". Sau 得 cũng là câu vị ngữ tính từ, nên vẫn cần 很.

⚠️ Lưu ý: Có tân ngữ mà muốn dùng 得 thì luôn nhớ: hoặc lặp động từ, hoặc đưa tân ngữ lên trước.

Từ vựng liên quan