…的时候 (khi, lúc)
Giải thích
Tiếng Việt nói "Khi tôi còn nhỏ, tôi rất thích vẽ" — chữ "khi" mở đầu. Tiếng Trung làm ngược lại: cả mệnh đề đi trước, rồi 的时候 đóng lại ở cuối, thành 我小的时候,我很喜欢画画. Nếu bạn dịch theo mạch tiếng Việt và đặt 的时候 lên đầu thì câu sai hoàn toàn.
Cách nhớ dễ nhất là coi 的时候 như một cái nắp: viết xong mệnh đề thời gian rồi mới đậy nắp vào. Đây cũng chính là quy luật chung của tiếng Trung mà bạn đã gặp với 的 làm định ngữ: phần bổ nghĩa đi trước, từ chốt đi sau.
Chữ 的 trong cụm này không được bỏ. Nói 我吃饭时候 là thiếu, phải là 我吃饭的时候. Trong văn viết trang trọng có dạng rút gọn 时, nhưng ở HSK 2 cứ dùng đủ 的时候.
Nếu hành động ở mệnh đề chính diễn ra đồng thời, mệnh đề trước có thể thêm 正在 hoặc 在: 我在做饭的时候,他来了.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Đặt 的时候 lên đầu theo vị trí chữ "khi" trong tiếng Việt. 的时候 luôn đóng ở cuối mệnh đề thời gian.
Bỏ mất chữ 的. Ở trình độ HSK 2 phải viết đủ 的时候, dạng rút gọn 时 chỉ dùng trong văn viết.