…的时候 (khi, lúc)

HSK 2 的时候thời gianmệnh đề
Mệnh đề + 的时候,mệnh đề chính
Tóm tắt: 的时候 đặt ở CUỐI mệnh đề chỉ thời gian, trong khi chữ "khi" của tiếng Việt lại đứng ở đầu — đây là điểm đảo ngược cần nhớ kỹ.

Giải thích

Tiếng Việt nói "Khi tôi còn nhỏ, tôi rất thích vẽ" — chữ "khi" mở đầu. Tiếng Trung làm ngược lại: cả mệnh đề đi trước, rồi 的时候 đóng lại ở cuối, thành 我小的时候,我很喜欢画画. Nếu bạn dịch theo mạch tiếng Việt và đặt 的时候 lên đầu thì câu sai hoàn toàn.

Cách nhớ dễ nhất là coi 的时候 như một cái nắp: viết xong mệnh đề thời gian rồi mới đậy nắp vào. Đây cũng chính là quy luật chung của tiếng Trung mà bạn đã gặp với 的 làm định ngữ: phần bổ nghĩa đi trước, từ chốt đi sau.

Chữ 的 trong cụm này không được bỏ. Nói 我吃饭时候 là thiếu, phải là 我吃饭的时候. Trong văn viết trang trọng có dạng rút gọn 时, nhưng ở HSK 2 cứ dùng đủ 的时候.

Nếu hành động ở mệnh đề chính diễn ra đồng thời, mệnh đề trước có thể thêm 正在 hoặc 在: 我在做饭的时候,他来了.

Câu ví dụ

我吃饭的时候不看手机。
Wǒ chīfàn de shíhou bú kàn shǒujī.
Lúc ăn cơm tôi không xem điện thoại.
我小的时候很喜欢画画。
Wǒ xiǎo de shíhou hěn xǐhuan huàhuà.
Hồi tôi còn nhỏ rất thích vẽ.
我到中国的时候,天已经黑了。
Wǒ dào Zhōngguó de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.
Khi tôi đến Trung Quốc thì trời đã tối rồi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai的时候我到中国,天已经黑了。
Đúng我到中国的时候,天已经黑了。

Đặt 的时候 lên đầu theo vị trí chữ "khi" trong tiếng Việt. 的时候 luôn đóng ở cuối mệnh đề thời gian.

Sai我吃饭时候看电视。
Đúng我吃饭的时候看电视。

Bỏ mất chữ 的. Ở trình độ HSK 2 phải viết đủ 的时候, dạng rút gọn 时 chỉ dùng trong văn viết.

⚠️ Lưu ý: Chữ "khi" tiếng Việt ở đầu, 的时候 tiếng Trung ở cuối — nhớ ngược lại là được.

Từ vựng liên quan