Bổ ngữ số lần với 次
Chủ ngữ + động từ + 了/过 + số từ + 次 + tân ngữ
Tóm tắt: Số lần thực hiện hành động đặt SAU động từ, không đặt trước như tiếng Việt; nếu có tân ngữ thì số lần chen vào giữa.
Giải thích
次 là lượng từ dành cho hành động, tương đương "lần" trong tiếng Việt. Quy tắc vị trí giống hệt bổ ngữ thời lượng: nó đứng sau động từ, và nếu động từ có tân ngữ thì chen vào giữa động từ với tân ngữ.
Tiếng Việt nói "Tôi đi Bắc Kinh hai lần" (số lần ở cuối) hoặc "Tôi hai lần đi Bắc Kinh" (số lần ở đầu), cả hai đều xuôi. Tiếng Trung chỉ có một chỗ đúng: 我去过两次北京.
Khi tân ngữ là đại từ chỉ người, thứ tự đảo lại, đại từ đứng trước số lần: 我找过他三次. Với từ ly hợp thì số lần chen vào giữa hai chữ, giống bổ ngữ thời lượng: 我给他打了三次电话.
Câu ví dụ
我去过两次北京。
Wǒ qù guo liǎng cì Běijīng.
Tôi đã đi Bắc Kinh hai lần.
这本书我看了三次。
Zhè běn shū wǒ kàn le sān cì.
Quyển sách này tôi đọc ba lần rồi.
我找过他两次。
Wǒ zhǎo guo tā liǎng cì.
Tôi đã tìm anh ấy hai lần.
→ Tân ngữ là đại từ nên đứng trước 两次.
Lỗi người Việt hay mắc
Sai我两次去了北京。
Đúng我去了两次北京。
Đặt số lần trước động từ theo lối nói "tôi hai lần đi Bắc Kinh". Số lần luôn đứng sau động từ.
Sai我给他打了电话三次。
Đúng我给他打了三次电话。
Đẩy số lần ra sau tân ngữ như tiếng Việt. Số lần phải chen vào giữa động từ 打 và tân ngữ 电话.
⚠️ Lưu ý: 次 và bổ ngữ thời lượng dùng chung một quy tắc vị trí, học một lần được cả hai.