So sánh hơn với 比

HSK 2 so sánh
A + 比 + B + tính từ (+ 一点儿/得多/số lượng)
Tóm tắt: A 比 B + tính từ, và tuyệt đối không dùng 很, 非常 trong câu so sánh này.

Giải thích

Cấu trúc này gọn hơn tiếng Việt: 他比我高 chỉ có bốn chữ mà diễn đạt trọn ý "anh ấy cao hơn tôi". Điều đáng chú ý là tiếng Trung không có chữ "hơn" riêng, bản thân 比 đã mang ý so sánh nên tính từ đứng trần.

Đây chính là chỗ người Việt sai nhiều nhất. Sau khi học kỹ quy tắc "tính từ phải có 很" ở HSK 1, người học tự động thêm 很 vào câu 比 và viết 他比我很高. Câu này sai hoàn toàn. Trong câu so sánh, mọi phó từ mức độ như 很, 非常, 太 đều bị cấm. Muốn nói mức độ chênh lệch thì đặt sau tính từ: 他比我高一点儿 (cao hơn một chút), 他比我高得多 (cao hơn nhiều), 他比我高五公分 (cao hơn năm phân).

Muốn nhấn mạnh thì dùng 更 hoặc 还 đặt trước tính từ: 他比我更高.

Phủ định của 比 không phải là 不比 theo nghĩa thông thường. Muốn nói "tôi không cao bằng anh ấy" thì dùng 我没有他高, chứ 我不比他高 mang sắc thái phản bác, nghĩa là "tôi đâu có cao hơn anh ấy".

Câu ví dụ

今天比昨天热。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
他比我大三岁。
Tā bǐ wǒ dà sān suì.
Anh ấy hơn tôi ba tuổi.
这个菜比那个菜好吃得多。
Zhège cài bǐ nàge cài hǎochī de duō.
Món này ngon hơn món kia nhiều.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他比我很高。
Đúng他比我高。

Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt ở HSK 2, do quán tính từ quy tắc 很 + tính từ. Câu có 比 thì cấm mọi phó từ mức độ.

Sai今天比昨天不热。
Đúng今天没有昨天热。

Không phủ định câu 比 bằng cách thêm 不 trước tính từ. Muốn nói "không bằng" thì dùng cấu trúc 没有.

⚠️ Lưu ý: Thấy 比 trong câu thì rà lại xem có 很 nào lọt vào không — nếu có, xóa ngay.

Từ vựng liên quan