Phương vị từ 上 / 里 / 下 / 旁边

HSK 2 phương vị từnơi chốn
Danh từ + 上/里/下/前面/后面/旁边
Tóm tắt: Từ chỉ phương hướng đứng SAU danh từ, ngược hẳn với tiếng Việt; và danh từ chỉ vật thể phải có phương vị từ mới thành nơi chốn.

Giải thích

Tiếng Việt nói "trên bàn", "trong phòng" — từ chỉ vị trí đứng trước. Tiếng Trung nói ngược: 桌子上, 房间里. Đây là một trong những khác biệt trật tự dễ sai nhất, và nó lặp lại quy luật quen thuộc: trong tiếng Trung, phần chốt luôn đứng sau.

Điểm thứ hai còn quan trọng hơn: danh từ chỉ vật thể như 桌子, 房间, 包 không tự nó là nơi chốn. Muốn dùng làm nơi chốn thì bắt buộc gắn thêm phương vị từ. Vì thế 书在桌子 là câu sai, phải là 书在桌子上. Người Việt hay quên vì tiếng Việt nói được "sách ở bàn".

Ngược lại, tên riêng của địa danh và một số danh từ nơi chốn sẵn có như 中国, 北京, 学校, 家 thì không thêm 里. Nói 我在中国里学习 là thừa, phải là 我在中国学习.

Trong khẩu ngữ, 上 và 里 sau danh từ thường đọc nhẹ thành thanh nhẹ: 桌子上 đọc là zhuōzi shang.

Câu ví dụ

书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shang.
Sách ở trên bàn.
房间里有两个人。
Fángjiān lǐ yǒu liǎng ge rén.
Trong phòng có hai người.
银行在学校旁边。
Yínháng zài xuéxiào pángbiān.
Ngân hàng ở bên cạnh trường học.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai书在桌子。
Đúng书在桌子上。

Tiếng Việt nói "sách ở bàn" vẫn hiểu được nên người Việt bỏ phương vị từ. Danh từ chỉ vật thể phải có 上 hoặc 里 mới thành nơi chốn.

Sai在上桌子有一本书。
Đúng桌子上有一本书。

Đặt phương vị từ trước danh từ theo lối "trên bàn" của tiếng Việt. Trong tiếng Trung, phương vị từ luôn đứng sau danh từ.

Sai我在中国里学习。
Đúng我在中国学习。

Tên địa danh và các nơi chốn sẵn có như 学校, 家 không thêm 里.

⚠️ Lưu ý: Cứ nghĩ ngược trật tự tiếng Việt: "trên bàn" thành "bàn trên", "trong phòng" thành "phòng trong".

Từ vựng liên quan