Câu hỏi chính phản (V不V)
Chủ ngữ + V + 不 + V (+ tân ngữ)? | 有没有 + tân ngữ?
Tóm tắt: Đặt dạng khẳng định và phủ định của động từ hoặc tính từ cạnh nhau để hỏi; riêng 有 phải dùng 有没有, và câu này không kèm 吗.
Giải thích
Đây là kiểu hỏi rất thông dụng, tương đương "có… không" của tiếng Việt: 你去不去? = "bạn có đi không?". Động từ hai âm tiết có thể rút gọn phần đầu: 喜不喜欢, 知不知道.
Điểm sai nặng nhất của người Việt là ghép 不 với 有. Vì tiếng Việt nói "có không" nên nhiều người viết 你有不有时间?. Động từ 有 luôn phủ định bằng 没, nên dạng chính phản duy nhất là 有没有: 你有没有时间?
Điểm thứ hai là câu này đã tự mang nghĩa nghi vấn nên không thêm 吗. Một câu chỉ được có một dấu hiệu hỏi.
Dạng chính phản chỉ dùng cho hiện tại và tương lai. Hỏi về việc đã xảy ra thì dùng 了…没有: 你吃饭了没有?
Câu ví dụ
你去不去公园?
Nǐ qù bu qù gōngyuán?
Bạn có đi công viên không?
你有没有时间?
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?
Bạn có thời gian không?
你吃饭了没有?
Nǐ chīfàn le méiyǒu?
Bạn ăn cơm chưa?
Lỗi người Việt hay mắc
Sai你有不有时间?
Đúng你有没有时间?
Người Việt ghép máy móc theo khuôn V不V vì tiếng Việt nói "có không". 有 chỉ phủ định bằng 没, nên dạng đúng là 有没有.
Sai你昨天去不去了?
Đúng你昨天去了没有?
Dạng chính phản không dùng cho việc đã xảy ra. Hỏi về quá khứ thì dùng 了…没有.
⚠️ Lưu ý: Nhớ 有没有 như một khối, đừng bao giờ tách ra thành 有不有.