Bổ ngữ thời lượng (làm trong bao lâu)
Giải thích
Tiếng Trung phân biệt rạch ròi hai loại thời gian mà tiếng Việt gộp làm một. Thời điểm (七点, 昨天, 明年) trả lời câu hỏi "khi nào" và đứng TRƯỚC động từ. Thời lượng (两个小时, 三年) trả lời câu hỏi "bao lâu" và đứng SAU động từ. So sánh: 我七点起床 và 我睡了八个小时.
Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt đặt cả hai loại ở cùng một chỗ, thường là cuối câu: "Tôi ngủ tám tiếng", "Tôi dậy lúc bảy giờ". Khi chuyển sang tiếng Trung, nhiều người đẩy luôn thời lượng ra sau tân ngữ và viết 我学了汉语两年 — sai.
Khi động từ có tân ngữ, thời lượng chen vào giữa: 我学了两年汉语. Hoặc lặp lại động từ: 我学汉语学了两年. Với các từ ly hợp như 睡觉, 上课, 帮忙, thời lượng chen vào giữa hai chữ: 我睡了八个小时觉.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt giữ trật tự "học tiếng Trung hai năm". Trong tiếng Trung, thời lượng phải chen vào giữa động từ và tân ngữ.
睡觉 là từ ly hợp, gồm động từ 睡 và tân ngữ 觉. Thời lượng phải chen vào giữa hai chữ đó.
Đặt thời lượng trước động từ như thể nó là thời điểm. Hỏi "bao lâu" thì luôn đứng sau động từ.