Trùng điệp động từ và 一下 (làm một chút)

HSK 2 一下trùng điệp động từngữ khí
Động từ + 动词 (看看) | Động từ + 一下 (看一下) | Động từ + 了 + 动词 (看了看)
Tóm tắt: Lặp lại động từ hoặc thêm 一下 sau động từ để làm cho lời nói nhẹ nhàng, mang nghĩa "làm thử một chút"; hai cách này không dùng chung.

Giải thích

Người Trung Quốc rất hay làm mềm câu bằng cách lặp động từ hoặc thêm 一下. 你看看 và 你看一下 đều nghĩa là "bạn xem thử xem", nghe lịch sự hơn hẳn 你看 vốn nghe như ra lệnh. Tiếng Việt cũng có thói quen tương tự với "xem thử", "nghe một chút", nên ý nghĩa dễ tiếp thu.

Động từ hai âm tiết thì lặp theo kiểu ABAB: 休息休息, 学习学习. Động từ một âm tiết lặp theo kiểu AA, có thể chèn 一 vào giữa: 看一看, 试一试.

Hai điểm hay sai. Một là không được dùng cả hai cách cùng lúc, viết 看看一下 là sai. Hai là vị trí của 一下: nó đứng ngay sau động từ, nhưng nếu có tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng trước 一下, thành 帮我一下 chứ không phải 帮一下我.

Câu ví dụ

你看看这本书。
Nǐ kànkan zhè běn shū.
Bạn xem thử quyển sách này đi.
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Xin chờ một chút.
我们休息休息吧。
Wǒmen xiūxi xiūxi ba.
Chúng ta nghỉ một lát đi.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你看看一下这本书。
Đúng你看看这本书。

Trộn hai cách làm mềm vào một câu. Chọn một trong hai: 看看 hoặc 看一下.

Sai请你帮一下我。
Đúng请你帮我一下。

Khi tân ngữ là đại từ như 我, 他, đại từ phải đứng ngay sau động từ, 一下 lùi ra sau cùng.

⚠️ Lưu ý: Nhờ vả người khác mà không có 一下 hay động từ lặp thì nghe rất cộc, dễ mất lịch sự.

Từ vựng liên quan