了 chỉ hành động đã hoàn thành
Giải thích
Người Việt thường hiểu 了 là "đã" hoặc "rồi" và gắn nó vào mọi câu nói về quá khứ. Đây là hiểu lầm lớn nhất ở HSK 2. 了 đánh dấu một hành động đã thực hiện xong, thường là một sự việc cụ thể xảy ra một lần, chứ không đánh dấu thời gian quá khứ. Câu 我昨天很累 nói về trạng thái hôm qua, hoàn toàn không cần 了.
Khi 了 đứng sau động từ mà phía sau còn tân ngữ, tân ngữ đó phải "có sức nặng": có số lượng, có định ngữ, hoặc là một danh từ cụ thể. Nói 我买了书 và dừng lại thì câu lửng lơ, người nghe chờ vế sau. Phải nói 我买了一本书 hoặc chuyển 了 ra cuối câu thành 我买书了.
Thói quen lặp lại trong quá khứ thì tuyệt đối không dùng 了. "Hồi trước ngày nào tôi cũng uống cà phê" là 我以前每天都喝咖啡, không có 了 nào cả, vì đó là thói quen chứ không phải một lần hoàn thành.
Phủ định của câu có 了 là 没(有) và phải bỏ 了 đi: 我没买书.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thấy câu nói về quá khứ nên thêm 了. Nhưng đây là thói quen lặp lại, không phải một hành động hoàn thành, nên không dùng 了.
Trạng thái trong quá khứ không cần 了. Thêm 了 vào sau tính từ sẽ biến câu thành ý "đã trở nên mệt", lệch nghĩa.
Sau 了 mà tân ngữ trơ trọi thì câu chưa kết thúc, người nghe sẽ chờ vế sau. Cần thêm số lượng, hoặc chuyển thành 我买书了.