Câu vị ngữ danh từ (tuổi, ngày tháng, giá tiền)

HSK 1 ngày thángtuổigiá tiền
Chủ ngữ + số từ + đơn vị (今天星期一, 我二十岁)
Tóm tắt: Khi nói tuổi tác, ngày giờ, giá tiền hay quê quán, tiếng Trung thường bỏ hẳn 是 và cho danh từ làm vị ngữ luôn.

Giải thích

Tiếng Việt gần như luôn cần chữ "là" hoặc một động từ nào đó: "Hôm nay là thứ hai", "Tôi hai mươi tuổi" (câu sau thì bỏ được). Tiếng Trung trong khẩu ngữ mặc định bỏ 是 với các nội dung về thời gian, tuổi, giá cả, quê quán: 今天星期一, 我二十岁, 他北京人.

Dùng 是 trong những câu này không phải lúc nào cũng sai ngữ pháp — 今天是星期一 vẫn dùng được và mang sắc thái nhấn mạnh — nhưng 我是二十岁 thì sai hẳn, vì tuổi tác không bao giờ đi với 是.

Riêng phần phủ định thì bắt buộc phải có 不是: 今天不是星期一. Không thể nói 今天不星期一.

Câu ví dụ

今天星期一。
Jīntiān xīngqīyī.
Hôm nay là thứ hai.
我今年二十岁。
Wǒ jīnnián èrshí suì.
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
今天不是星期六。
Jīntiān bú shì xīngqīliù.
Hôm nay không phải thứ bảy.
→ Phủ định thì phải có 不是.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我是二十岁。
Đúng我二十岁。

Chèn 是 vì tiếng Việt có thể nói "tôi là hai mươi tuổi" trong một số ngữ cảnh. Tuổi tác tuyệt đối không đi với 是.

Sai这个是多少钱?
Đúng这个多少钱?

Hỏi giá tiền không dùng 是. Câu chuẩn trong mua bán luôn là 多少钱 đứng ngay sau vật.

⚠️ Lưu ý: Khẳng định thì bỏ 是, phủ định thì bắt buộc có 不是.

Từ vựng liên quan