Câu hỏi lược với 呢
Danh từ/đại từ + 呢?
Tóm tắt: 呢 gắn sau một danh từ để hỏi lại cùng nội dung vừa nói, tương đương "còn... thì sao?" trong tiếng Việt.
Giải thích
呢 dùng khi ngữ cảnh đã rõ, người nói chỉ muốn hỏi lại về một đối tượng khác. Bạn nói 我很好, rồi hỏi 你呢? — nghĩa là "còn bạn thì sao?". Cấu trúc này gần như trùng khớp với "còn... thì sao?" của tiếng Việt nên rất dễ nhớ.
呢 còn dùng để hỏi vị trí đồ vật khi ngữ cảnh đã rõ: 我的手机呢? nghĩa là "điện thoại của tôi đâu rồi?". Đây là cách nói rất thường gặp trong sinh hoạt.
Điều cần nhớ là 呢 không bao giờ thay thế được 吗. 呢 không dùng để hỏi có/không cho một câu hoàn chỉnh. Muốn hỏi "Bạn là học sinh phải không?" thì phải là 吗, không phải 呢.
Câu ví dụ
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn thì sao?
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu rồi?
我喜欢喝茶,他呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, tā ne?
Tôi thích uống trà, còn anh ấy thì sao?
Lỗi người Việt hay mắc
Sai你是学生呢?
Đúng你是学生吗?
呢 không dùng để hỏi có/không cho câu đầy đủ. Chỉ 吗 mới làm được việc đó.
Sai我很好,你好呢?
Đúng我很好,你呢?
Sau 呢 chỉ cần danh từ hoặc đại từ, không lặp lại phần vị ngữ. Đó chính là lý do gọi là câu hỏi lược.
⚠️ Lưu ý: Trước 呢 chỉ có danh từ, không có động từ hay tính từ.