Câu hỏi với 吗

HSK 1 câu hỏi
Câu trần thuật + 吗?
Tóm tắt: Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi có/không, trật tự câu giữ nguyên.

Giải thích

Cách đặt câu hỏi này rất dễ với người Việt vì tiếng Việt cũng có tiểu từ cuối câu: "Bạn là học sinh à?", "Anh ấy đi không?". Bạn không cần đảo trật tự gì cả, cứ viết câu bình thường rồi gắn 吗 vào cuối.

Điều kiện duy nhất nhưng quan trọng: câu đã có sẵn từ nghi vấn (什么, 谁, 哪儿, 几, 怎么样...) thì tuyệt đối không thêm 吗 nữa. Một câu chỉ được hỏi bằng một cách. Câu hỏi chính phản dạng 是不是, 去不去 cũng vậy — đã dùng dạng đó rồi thì không kèm 吗.

Để trả lời, người Trung Quốc thường lặp lại động từ chứ không có từ "vâng/không" độc lập như tiếng Việt: hỏi 你是学生吗? thì đáp 是 hoặc 不是, hỏi 你去吗? thì đáp 去 hoặc 不去.

Câu ví dụ

你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
你明天去北京吗?
Nǐ míngtiān qù Běijīng ma?
Ngày mai bạn đi Bắc Kinh à?
这个菜好吃吗?
Zhège cài hǎochī ma?
Món này có ngon không?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你叫什么名字吗?
Đúng你叫什么名字?

Tiếng Việt vẫn nói được "Bạn tên là gì vậy?" với tiểu từ cuối câu, nên người Việt quen tay gắn 吗 vào cả câu đã có 什么. Có từ nghi vấn rồi thì bỏ 吗.

Sai你是不是学生吗?
Đúng你是学生吗?

Trộn hai kiểu hỏi vào một câu. Chọn một trong hai: 你是学生吗? hoặc 你是不是学生?

⚠️ Lưu ý: Trong một câu hỏi chỉ được có đúng một dấu hiệu nghi vấn.

Từ vựng liên quan