Câu chữ 是 (là)

HSK 1 câu phán đoán
Chủ ngữ + 是 + danh từ/cụm danh từ | phủ định: Chủ ngữ + 不是 + danh từ
Tóm tắt: 是 nối hai danh từ để nói A là B; phủ định là 不是. Tuyệt đối không dùng 是 trước tính từ.

Giải thích

是 tương ứng với "là" trong tiếng Việt và dùng y hệt khi hai vế đều là danh từ: 我是学生 = "tôi là học sinh", 他不是老师 = "anh ấy không phải giáo viên".

Cái bẫy nằm ở chỗ tiếng Việt cho phép nói "Tôi là người bận rộn" hoặc thậm chí "Hôm nay thì nóng", khiến người học phản xạ đưa 是 vào trước tính từ. Tiếng Trung không cho phép: trước tính từ phải dùng 很 hoặc một phó từ mức độ khác, không dùng 是. Nói 我是忙 là sai hoàn toàn, phải là 我很忙.

是 cũng không dùng trước động từ. "Tôi tên là Nam" phải nói 我叫阮南, không nói 我是叫阮南, vì 叫 đã là động từ rồi, không cần thêm hệ từ nào nữa.

Câu ví dụ

我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
他不是我的老师。
Tā bú shì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy không phải là thầy giáo của tôi.
→ 是 đứng trước thanh 4 nên 不 đọc thành bú.
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我是很高兴。
Đúng我很高兴。

Tiếng Việt nói được "Tôi là người rất vui" hoặc "Tôi thì rất vui", nên người Việt hay chèn 是 vào trước tính từ. Trước tính từ chỉ dùng 很/非常/太, không dùng 是.

Sai我是叫阮明。
Đúng我叫阮明。

Người Việt dịch "Tôi tên là Minh" và giữ lại chữ "là". Nhưng 叫 đã mang nghĩa "tên là", thêm 是 vào là thừa một động từ.

⚠️ Lưu ý: Quy tắc vàng: sau 是 phải là danh từ. Thấy tính từ hoặc động từ đứng sau 是 thì xem lại ngay.

Từ vựng liên quan