Phủ định với 不
Giải thích
Vị trí của 不 giống hệt chữ "không" trong tiếng Việt: đứng ngay trước từ bị phủ định. 我不去 là "tôi không đi", 我不喜欢 là "tôi không thích". Phần này người Việt hầu như không mắc lỗi vị trí.
Điều cần nhớ về nghĩa: 不 phủ định thói quen, ý chí, trạng thái hiện tại hoặc việc chưa xảy ra trong tương lai. Việc đã xảy ra trong quá khứ mà không thực hiện thì phải dùng 没, không dùng 不.
Một ngoại lệ tuyệt đối: động từ 有 chỉ được phủ định bằng 没有, không bao giờ là 不有. Đây là lỗi kinh điển của người Việt vì tiếng Việt nói "không có" hoàn toàn bình thường. Ngoài ra cần chú ý biến điệu: 不 vốn là thanh 4, nhưng khi đứng trước một âm thanh 4 khác thì đọc thành thanh 2 (bú), ví dụ 不是 đọc bú shì.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói "không có tiền" nên người Việt ghép thẳng 不 + 有. Tiếng Trung chỉ có 没有, không tồn tại 不有.
Muốn nói "không thích lắm" thì dùng 不太, chứ không ghép 不 với 很.