Phủ định với 不

HSK 1 phủ định
Chủ ngữ + 不 + động từ/tính từ
Tóm tắt: 不 đứng trước động từ hoặc tính từ, dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen và ý muốn; nhưng không bao giờ dùng để phủ định 有.

Giải thích

Vị trí của 不 giống hệt chữ "không" trong tiếng Việt: đứng ngay trước từ bị phủ định. 我不去 là "tôi không đi", 我不喜欢 là "tôi không thích". Phần này người Việt hầu như không mắc lỗi vị trí.

Điều cần nhớ về nghĩa: 不 phủ định thói quen, ý chí, trạng thái hiện tại hoặc việc chưa xảy ra trong tương lai. Việc đã xảy ra trong quá khứ mà không thực hiện thì phải dùng 没, không dùng 不.

Một ngoại lệ tuyệt đối: động từ 有 chỉ được phủ định bằng 没有, không bao giờ là 不有. Đây là lỗi kinh điển của người Việt vì tiếng Việt nói "không có" hoàn toàn bình thường. Ngoài ra cần chú ý biến điệu: 不 vốn là thanh 4, nhưng khi đứng trước một âm thanh 4 khác thì đọc thành thanh 2 (bú), ví dụ 不是 đọc bú shì.

Câu ví dụ

我不喝咖啡。
Wǒ bù hē kāfēi.
Tôi không uống cà phê.
他明天不来。
Tā míngtiān bù lái.
Ngày mai anh ấy không đến.
这个菜不好吃。
Zhège cài bù hǎochī.
Món này không ngon.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我不有钱。
Đúng我没有钱。

Tiếng Việt nói "không có tiền" nên người Việt ghép thẳng 不 + 有. Tiếng Trung chỉ có 没有, không tồn tại 不有.

Sai我不很喜欢这个。
Đúng我不太喜欢这个。

Muốn nói "không thích lắm" thì dùng 不太, chứ không ghép 不 với 很.

⚠️ Lưu ý: Gặp 有 thì phản xạ dùng 没, đừng bao giờ viết 不有.

Từ vựng liên quan