Câu chữ 有 (có, tồn tại)
Giải thích
Khi diễn tả sở hữu, 有 dùng y hệt chữ "có": 我有一个哥哥. Phủ định bằng 没有, và không bao giờ dùng 不有.
Khi diễn tả sự tồn tại thì trật tự khác tiếng Việt rõ rệt. Tiếng Việt nói "Có nhiều người trong lớp học", đưa chữ "có" lên đầu câu. Tiếng Trung bắt buộc đặt nơi chốn lên trước: 教室里有很多人. Cấu trúc là "nơi chốn + 有 + cái gì", không thể bắt đầu câu bằng 有.
Một lỗi ngữ nghĩa nữa: 有 không dùng để đánh dấu quá khứ. Tiếng Việt hay nói "tôi có ăn rồi", "tôi có đi" với chữ "có" mang nghĩa xác nhận hành động. Tiếng Trung không có cách nói này; muốn xác nhận hành động đã xảy ra thì dùng 了 hoặc 过.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt bê nguyên trật tự "Có nhiều người trong lớp học". Câu tồn tại tiếng Trung phải mở đầu bằng nơi chốn kèm phương vị từ 里.
Tiếng Việt dùng "có ăn cơm rồi" để xác nhận hành động, nhưng 有 tiếng Trung phổ thông không làm được việc này. Phải dùng 了.