Câu vị ngữ tính từ và chữ 很

HSK 1 tính từcấu trúc câu
Chủ ngữ + 很/非常/太 + tính từ | phủ định: Chủ ngữ + 不 + tính từ
Tóm tắt: Tính từ tiếng Trung tự làm vị ngữ, không cần 是, nhưng phải có một phó từ mức độ đi kèm — thường là 很, và 很 này nhiều khi không mang nghĩa "rất".

Giải thích

Trong tiếng Trung, tính từ đóng luôn vai trò động từ trong câu. 我累 về mặt cấu trúc đã đủ, nhưng một tính từ trần trụi như vậy mặc định mang nghĩa so sánh, nghe như "tôi mệt (còn người khác thì không)". Vì thế người Trung Quốc thêm 很 vào để câu trở nên trung tính: 我很累 chỉ đơn giản là "tôi mệt", chứ chưa hẳn là "tôi rất mệt".

Đây là chỗ người Việt hay hụt. Tiếng Việt nói "Hôm nay lạnh" là đủ, không cần thêm "rất", nên người học bỏ luôn 很 và viết 今天冷 — nghe cụt và có ý so sánh. Câu đúng trong hội thoại thường ngày là 今天很冷.

Ngược lại, khi đã có 非常, 太, 真 thì không được thêm 很 nữa, vì các phó từ mức độ không chồng lên nhau. Phần phủ định thì bỏ 很: 我不累, chứ không nói 我不很累 (câu này có nghĩa khác, là "tôi không mệt lắm", và người Trung Quốc thường nói 我不太累 hơn).

Câu ví dụ

今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay nóng.
→ 很 ở đây chỉ để câu tròn, không nhất thiết dịch là "rất".
他非常忙。
Tā fēicháng máng.
Anh ấy cực kỳ bận.
我不高兴。
Wǒ bù gāoxìng.
Tôi không vui.
→ Câu phủ định thì bỏ 很.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我是累。
Đúng我很累。

Chèn 是 trước tính từ theo lối "tôi thì mệt" của tiếng Việt. Tính từ tiếng Trung không cần hệ từ.

Sai今天冷。
Đúng今天很冷。

Người Việt thấy "Hôm nay lạnh" không có chữ "rất" nên bỏ luôn 很. Nhưng tính từ đứng trơ trọi trong tiếng Trung mang sắc thái so sánh, câu nghe không tự nhiên.

Sai她非常很漂亮。
Đúng她非常漂亮。

Đã có 非常 rồi thì không thêm 很. Hai phó từ mức độ không được dùng chồng lên nhau.

⚠️ Lưu ý: Nhớ một câu: khẳng định thì thêm 很, phủ định thì bỏ 很, đã có 非常/太 thì cũng bỏ 很.

Từ vựng liên quan