Đại từ nghi vấn 谁 / 什么 / 哪儿 / 几 / 多少

HSK 1 câu hỏiđại từ nghi vấn
Giữ nguyên trật tự câu trần thuật, thay thành phần cần hỏi bằng 谁/什么/哪儿/几/多少
Tóm tắt: Từ nghi vấn đứng đúng vị trí của thành phần cần hỏi, không đảo lên đầu câu, và câu không kèm 吗.

Giải thích

Nguyên tắc này giống tiếng Việt đến mức dễ chịu: muốn hỏi "Bạn ăn gì?" thì tiếng Việt để "gì" ở đúng chỗ tân ngữ, tiếng Trung cũng vậy — 你吃什么?. Không cần đảo từ nghi vấn lên đầu câu như tiếng Anh.

Chỗ dễ nhầm là phân biệt các cặp gần nghĩa. 哪儿 nghĩa là "ở đâu", còn 哪 (thường đi với lượng từ, thành 哪个, 哪本) nghĩa là "nào". Tiếng Việt dùng "đâu" và "nào" khá lỏng lẻo nên người học hay dùng lẫn. 几 hỏi số lượng nhỏ dưới mười và bắt buộc kèm lượng từ (几个人), còn 多少 hỏi số lượng bất kỳ và không cần lượng từ (多少钱).

Cuối cùng, câu đã có từ nghi vấn thì không thêm 吗, và cũng không thêm 的 sau 什么 khi nó bổ nghĩa cho danh từ: nói 什么颜色 chứ không nói 什么的颜色.

Câu ví dụ

你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
→ 什么 nằm đúng vị trí tân ngữ, giống chữ "gì" tiếng Việt.
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
→ 几 luôn đi kèm lượng từ, ở đây là 口.
这本书多少钱?
Zhè běn shū duōshao qián?
Quyển sách này bao nhiêu tiền?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai你去哪儿国家?
Đúng你去哪个国家?

哪儿 là "ở đâu", không đứng trước danh từ. Muốn nói "nước nào" phải dùng 哪 + lượng từ: 哪个国家.

Sai你喜欢什么的颜色?
Đúng你喜欢什么颜色?

Người Việt quen thêm 的 giữa hai danh từ nên chèn cả vào sau 什么. 什么 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, không cần 的.

Sai你有几个钱?
Đúng你有多少钱?

几 chỉ dùng cho số lượng nhỏ đếm được và phải có lượng từ; hỏi tiền thì dùng 多少 và không cần lượng từ.

⚠️ Lưu ý: 几 đi với lượng từ, 多少 thì không; 哪儿 là "đâu", 哪个 là "nào".

Từ vựng liên quan