suì
Hán Việt: tuế

岁 (suì) nghĩa là: tuổi

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) lượng từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của

(suì) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for years (of age); year; year (of crop harvests).

💡 Mẹo dùng: 几岁 hỏi trẻ em; người lớn hỏi 多大 hoặc 多大年纪.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你几岁?
Nǐ jǐ suì?
Cháu mấy tuổi?
我儿子六岁了。
Wǒ érzi liù suì le.
Con trai tôi sáu tuổi rồi.

Từ liên quan