Trùng điệp động từ (看看, 学习学习)

HSK 4 động từtrùng điệpngữ khí
1 âm tiết: AA / A一A / A了A — 2 âm tiết: ABAB / AB了AB
Tóm tắt: Lặp động từ để làm câu nhẹ đi, mang nghĩa làm một chút, thử xem, dùng nhiều khi đề nghị hoặc xin phép.

Giải thích

Động từ một âm tiết lặp thành 看看, hoặc chèn 一 thành 看一看, hoặc chèn 了 để nói việc đã xảy ra thành 看了看. Động từ hai âm tiết lặp nguyên cụm theo kiểu ABAB: 学习学习, 商量商量, 休息休息.

Ý nghĩa là giảm nhẹ, làm cho câu bớt mệnh lệnh, tương đương tiếng Việt thêm chữ một chút, thử, tí: xem thử, bàn một chút. Vì tiếng Việt diễn đạt bằng cách thêm từ chứ không lặp động từ, người Việt hay quên dùng và câu nghe ra lệnh hơn ý muốn.

Cái bẫy lớn nhất là kiểu lặp. Tính từ hai âm tiết lặp theo kiểu AABB (高高兴兴, 干干净净), còn động từ hai âm tiết chỉ lặp ABAB. Người Việt quen lối láy vui vui vẻ vẻ nên hay áp AABB sang động từ.

Động từ trùng điệp không dùng với hành động đang tiếp diễn, không đi với 着, không mang bổ ngữ kết quả hay bổ ngữ mức độ.

Câu ví dụ

你先看看这份材料。
Nǐ xiān kànkan zhè fèn cáiliào.
Anh xem qua tài liệu này một chút đã.
这件事我想跟你商量商量。
Zhè jiàn shì wǒ xiǎng gēn nǐ shāngliang shāngliang.
Việc này tôi muốn bàn với anh một chút.
他笑了笑,没有说话。
Tā xiào le xiào, méiyǒu shuōhuà.
Anh ấy cười một cái, không nói gì.
让我试一试,好吗?
Ràng wǒ shì yi shì, hǎo ma?
Để tôi thử một chút, được không?

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我们商商量量这件事。
Đúng我们商量商量这件事。

Động từ hai âm tiết lặp theo kiểu ABAB. Kiểu AABB chỉ dành cho tính từ như 高高兴兴, 干干净净.

Sai我看看了那本书。
Đúng我看了看那本书。

了 chèn vào giữa hai lần lặp, không đặt ở cuối.

Sai他正在看看电视。
Đúng他正在看电视。

Trùng điệp mang nghĩa làm một chút, không dùng cho hành động đang diễn ra.

⚠️ Lưu ý: Tính từ lặp AABB, động từ lặp ABAB. Nhớ hai kiểu này khác nhau là tránh được phần lớn lỗi.

Từ vựng liên quan