Trợ từ 着 (trạng thái kéo dài)

HSK 4 trợ từtrạng thái
Động từ + 着 (+ tân ngữ)
Tóm tắt: 着 đặt ngay sau động từ, cho biết một trạng thái đang được duy trì chứ không phải một hành động đang diễn ra.

Giải thích

着 nói về trạng thái còn giữ nguyên: cửa đang mở (门开着), trong tay đang cầm sách (拿着一本书), trên người đang mặc áo khoác (穿着大衣). Nó trả lời câu hỏi tình trạng ra sao, không trả lời câu hỏi đang làm gì.

Chữ đang của tiếng Việt tương ứng với 在 hoặc 正在, không phải 着. Đây là nguồn sai lớn nhất: người Việt thấy đang liền viết 着 và đặt cả vào trước động từ. Nhớ rằng 着 luôn đứng sau động từ, còn 在 đứng trước động từ.

Phủ định của 着 là 没(有), không dùng 不: 门没开着. Câu hỏi thêm 呢 hoặc 没有 ở cuối.

Động từ chỉ nhận thức, tâm lý (知道, 认识, 觉得) và động từ chỉ việc xảy ra tức thời (死, 结婚) không đi với 着.

Câu ví dụ

门开着,你进来吧。
Mén kāizhe, nǐ jìnlai ba.
Cửa đang mở đấy, anh vào đi.
她手里拿着一本书。
Tā shǒu lǐ názhe yì běn shū.
Trong tay cô ấy cầm một quyển sách.
他今天穿着一件红色的大衣。
Tā jīntiān chuānzhe yí jiàn hóngsè de dàyī.
Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai我着看电视。
Đúng我正在看电视。

着 đứng sau động từ, và chữ đang của tiếng Việt phải dịch là 在 hoặc 正在. 着 nói về trạng thái được duy trì, không nói về hành động đang diễn ra.

Sai门开着了。
Đúng门开着。

着 chỉ trạng thái còn đang duy trì, không đi kèm 了 chỉ sự thay đổi đã hoàn tất. Muốn nói cửa đã mở rồi thì nói 门开了.

⚠️ Lưu ý: 在 đứng trước động từ, 着 đứng sau động từ. Sai vị trí là câu hỏng ngay.

Từ vựng liên quan