V着 + V (chỉ cách thức, tư thế)

HSK 4 trạng ngữhai động từ
Động từ 1 + 着 (+ tân ngữ) + động từ 2 (+ tân ngữ)
Tóm tắt: Động từ thứ nhất mang 着 cho biết tư thế hoặc cách thức thực hiện động từ thứ hai.

Giải thích

Trong 站着看报纸, động từ 站 mang 着 để nói tư thế, còn 看报纸 mới là hành động chính. Trật tự luôn là tư thế trước, hành động chính sau, giống trật tự tiếng Việt đứng đọc báo.

Cần phân biệt với 一边…一边. Cấu trúc 一边…一边 dùng cho hai hành động ngang hàng cùng diễn ra (一边吃饭一边看电视), còn V着+V dùng khi thành phần thứ nhất chỉ là tư thế, trạng thái đi kèm chứ không phải một việc riêng. Người Việt hay chọn nhầm 一边…一边 cho tư thế.

Không được bỏ 着. Nói 站看报纸 là sai, vì hai động từ trần đứng cạnh nhau sẽ bị hiểu thành hai hành động nối tiếp.

Câu ví dụ

他站着看报纸。
Tā zhànzhe kàn bàozhǐ.
Anh ấy đứng đọc báo.
别躺着看书,对眼睛不好。
Bié tǎngzhe kàn shū, duì yǎnjing bù hǎo.
Đừng nằm đọc sách, hại mắt lắm.
他笑着走进了教室。
Tā xiàozhe zǒujìnle jiàoshì.
Anh ấy vừa cười vừa bước vào lớp.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他一边站一边看报纸。
Đúng他站着看报纸。

一边…一边 dùng cho hai hành động ngang hàng. Tư thế, cách thức thì dùng V着 + V.

Sai他站看报纸。
Đúng他站着看报纸。

Thiếu 着 thì hai động từ bị hiểu thành hai việc nối tiếp nhau, không còn nghĩa tư thế.

⚠️ Lưu ý: Hỏi mình xem thành phần đầu có phải là một việc độc lập không; nếu chỉ là tư thế thì dùng 着.

Từ vựng liên quan