Câu bị động 被 / 让 / 叫 / 给
Giải thích
被 thiên về văn viết và có thể lược tác nhân (我的自行车被偷了), còn 让, 叫 thiên về khẩu ngữ và bắt buộc nêu tác nhân. 给 dùng trong khẩu ngữ, thường thêm ngay trước động từ.
Quy tắc bắt buộc: sau động từ phải có thành phần khác, thường là 了, bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng. Không được để động từ trần: 被他看完了 chứ không phải 被他看.
Điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là phạm vi sử dụng. Tiếng Việt dùng bị cho rất nhiều việc không may: bị cảm, bị ốm, bị mất, bị muộn. Tiếng Trung chỉ dùng 被 khi có một tác nhân bên ngoài tác động lên đối tượng. Các từ 感冒, 生病, 丢, 迟到 không bao giờ dùng 被.
Câu 被 thường mang sắc thái không như ý, tuy nay đã dùng cả cho việc trung tính (被选为班长).
Phó từ và động từ năng nguyện đặt trước 被: 我的书没被他借走.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Sau động từ trong câu bị động phải có thành phần khác như 了 hoặc bổ ngữ kết quả, không để động từ trần.
Tiếng Việt nói bị cảm, bị ốm, bị mất, nhưng tiếng Trung chỉ dùng 被 khi có tác nhân bên ngoài tác động. 感冒, 生病, 丢 không dùng 被.
Phó từ phủ định đứng trước 被, không đứng sau.