工资
Hán Việt: công tư
工资 (gōng zī) nghĩa là: lương; tiền lương
Ý nghĩa của 工资
工资 (gōng zī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lương; tiền lương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wages; pay; 份.
💡 Mẹo dùng: 发工资 = phát lương; 涨工资 = tăng lương.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个工资, không phải 一工资. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 工资
这个月的工资发了吗?
Zhège yuè de gōngzī fā le ma?
Lương tháng này đã phát chưa?
他的工资比我高。
Tā de gōngzī bǐ wǒ gāo.
Lương của anh ấy cao hơn tôi.