工程师
gōng chéng shī
Hán Việt: công trình sư

工程师 (gōng chéng shī) nghĩa là: kỹ sư

Ý nghĩa của 工程师

工程师 (gōng chéng shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỹ sư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: engineer; 位; 名[míng].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 位, 名, 个.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个工程师, không phải 一工程师. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "công trình sư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỹ sư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 工程师

他是一名软件工程师。
Tā shì yì míng ruǎnjiàn gōngchéngshī.
Anh ấy là một kỹ sư phần mềm.
工程师们正在检查机器。
Gōngchéngshīmen zhèngzài jiǎnchá jīqì.
Các kỹ sư đang kiểm tra máy móc.

Từ liên quan