工人
Hán Việt: công nhân
工人 (gōng rén) nghĩa là: công nhân; thợ
Ý nghĩa của 工人
工人 (gōng rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công nhân; thợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: worker; 名[míng].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 名, 个, 位.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个工人, không phải 一工人. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 工人
工人们正在修路。
Gōngrénmen zhèngzài xiū lù.
Các công nhân đang sửa đường.
这家公司有五百多名工人。
Zhè jiā gōngsī yǒu wǔbǎi duō míng gōngrén.
Công ty này có hơn năm trăm công nhân.