工厂
Hán Việt: công xưởng
工厂 (gōng chǎng) nghĩa là: nhà máy; xưởng
Ý nghĩa của 工厂
工厂 (gōng chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhà máy; xưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: factory; 座[zuò].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 家, 座.
Lượng từ đi kèm: 家
Đếm là 一家工厂, không phải 一工厂. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công xưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhà máy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 工厂
我父亲在一家工厂工作。
Wǒ fùqīn zài yì jiā gōngchǎng gōngzuò.
Bố tôi làm việc ở một nhà máy.
这家工厂生产汽车零件。
Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē língjiàn.
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.