主人
Hán Việt: chủ nhân
主人 (zhǔ rén) nghĩa là: chủ nhân; chủ nhà; người chủ
Ý nghĩa của 主人
主人 (zhǔ rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ nhân; chủ nhà; người chủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: master; host; owner.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 客人; còn chỉ người sở hữu đồ vật.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个主人, không phải 一主人. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主人
这条狗的主人是谁?
Zhè tiáo gǒu de zhǔrén shì shéi?
Chủ của con chó này là ai?
主人热情地招待客人。
Zhǔrén rèqíng de zhāodài kèrén.
Chủ nhà nhiệt tình tiếp đãi khách.